lục trình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành trình, quãng đường đi bằng đường bộ: "lục trình" chỉ việc di chuyển một quãng đường cụ thể trên đất liền, thường bằng các phương tiện như ô tô, xe máy, đi bộ hoặc các phương thức vận chuyển mặt đất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lục trình từ Hà Nội vào Đà Nẵng khá xa. (Hành trình đường bộ từ Hà Nội vào Đà Nẵng khá xa.)
- Chúng tôi đã lên kế hoạch cho lục trình tham quan các tỉnh miền Tây. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho hành trình đường bộ tham quan các tỉnh miền Tây.)
- Lục trình an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi tài xế. (Hành trình an toàn là ưu tiên hàng đầu của mọi tài xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính toán lục trình": lập kế hoạch, đo đạc hoặc dự tính quãng đường bộ sẽ đi.
- Trước khi khởi hành, anh ấy luôn tính toán lục trình rất cẩn thận. (Trước khi khởi hành, anh ấy luôn tính toán hành trình đường bộ rất cẩn thận.)
"lục trình dài ngày": chỉ một hành trình đường bộ kéo dài nhiều ngày.
- Chuyến phượt bằng xe máy là một lục trình dài ngày đầy thử thách. (Chuyến phượt bằng xe máy là một hành trình đường bộ dài ngày đầy thử thách.)
Biến thể và từ liên quan
- Hành trình (n): lộ trình, chặng đường di chuyển nói chung (có thể bao gồm cả đường bộ, đường thủy, đường hàng không).
- Lộ trình (n): tuyến đường, lịch trình di chuyển đã được vạch ra.
- Tuyến đường (n): con đường cụ thể để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Từ đồng nghĩa
- Đường bộ (n): chỉ phương thức di chuyển trên mặt đất, thường dùng để phân biệt với đường thủy hoặc đường hàng không.
- Hành trình đường bộ (cụm danh từ): cách diễn đạt đầy đủ hơn cho "lục trình".
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "lục trình" được cấu tạo từ hai yếu tố Hán-Việt:
- "Lục" (六/陸): có nghĩa là "đất liền", "trên cạn".
- "Trình" (程): có nghĩa là "quãng đường", "hành trình".
- Do đó, nghĩa gốc của từ này rất rõ ràng: hành trình trên đất liền.
- Đi đường bộ